cử toạ

cử toạ

Kính thưa quý cử toạ, bài giảng hôm nay sẽ bắt đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp những người tham dự một buổi họp, hội nghị, hay sự kiện chính thức: "cử toạ" chỉ toàn bộ những người mặt để lắng nghe tham gia vào các hoạt động của buổi họp, thường với tư cách người nghe hoặc người quan sát.
    • Khán giả chính thức trong một phiên họp: Trong ngữ cảnh trang trọng, "cử toạ" được dùng để gọi những người tham dự với vai trò cử tri hoặc đại biểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cử toạ đã lắng nghe bài phát biểu của chủ tịch. (Những người tham dự đã chú ý nghe bài phát biểu.)
    • Toàn thể cử toạ đều đồng ý với đề xuất đó. (Tất cả những người mặt đều tán thành đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử toạ đông đảo": chỉ số lượng lớn người tham dự.

    • Hội nghị thu hút một cử toạ đông đảo từ nhiều tỉnh thành. (Buổi họp nhiều người tham gia từ khắp nơi.)
  • "xin mời cử toạ": lời mời trang trọng dành cho người tham dự.

    • Xin mời cử toạ đặt câu hỏi cho diễn giả. (Mời những người mặt đưa ra câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cử tri (danh từ): người đi bầu cử, thường trong các cuộc bầu cử chính trị.

    • Cử tri đi bỏ phiếu đúng giờ. (Người đi bầu đã thực hiện quyền của mình đúng giờ.)
  • Khán giả (danh từ): người xem hoặc nghe trong các sự kiện nghệ thuật, thể thao.

    • Khán giả vỗ tay nhiệt liệt. (Người xem đã vỗ tay rất nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thính giả: người nghe, đặc biệt trong các buổi thuyết trình, bài giảng.
  • Người tham dự: người mặt tại một sự kiện.
Thành ngữ liên quan
  • Cử toạ nhiệt liệt hoan nghênh: diễn tả sự chào đón nồng nhiệt từ những người tham dự.
    • Cử toạ nhiệt liệt hoan nghênh vị khách quý. (Những người mặt đã chào đón vị khách một cách nồng nhiệt.)